베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "du lịch từ nước ngoài" (1)
du lịch từ nước ngoài

영어
명사inbound tourism
du lịch từ nước ngoài đến Việt Nam tăng mạnh
Inbound tourism to Vietnam is rapidly increasing
관련 단어 "du lịch từ nước ngoài" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "du lịch từ nước ngoài" (2)
dự án kích cầu du lịch từ nước ngoài
Inbound usage promotion project
du lịch từ nước ngoài đến Việt Nam tăng mạnh
Inbound tourism to Vietnam is rapidly increasing
